Trận lũ quét ở Nepal xảy ra sau khi một khối băng khổng lồ rơi mạnh xuống từ dãy Himalaya, kích hoạt một chuỗi thảm họa sau đó.
Lúc 8h37 phút sáng giờ địa phương hôm 26/8, một trận động đất mạnh 4,4 độ được ghi nhận tại khu vực biên giới Nepal - Trung Quốc.
Đó thực chất là sóng chấn động tạo ra khi một khối sông băng rộng hơn 20ha rơi gần 1.200m xuống đáy một thung lũng ở dãy Himalaya, cày xé sườn núi Langtang Lirung và kích hoạt một trận lở tuyết.
Khối băng này có diện tích tương đương khoảng 28 sân bóng đá. Vụ sụp đổ đã kích hoạt một chuỗi thảm họa tàn khốc.
Ít nhất 390 người đã thiệt mạng trong dòng lũ khổng lồ do vụ sụp đổ gây ra, trong khi hàng nghìn người vẫn mất tích.
Trận lở tuyết di chuyển với tốc độ cao tràn xuống sông Lhende Khola và tạo thành một đập tự nhiên, khiến một lượng lớn đá, băng, bùn đất và nước tích tụ phía sau.
Khi áp lực trở nên quá lớn, con đập vỡ tung, tạo ra dòng lũ chảy mạnh khi bị dồn qua thung lũng núi dốc, cuốn theo sỏi, đá tảng và thân cây với tốc độ hơn 160km/h.
Chỉ 13 phút sau vụ sụp đổ, vào lúc 8h50, trạm quan trắc mực nước ở Syabrubesi, Rasuwa, ngừng truyền dữ liệu. Đến 9h5 phút, giới chức nhận được thông tin về một trận lũ lớn trên sông Bhotekoshi từ phía Tây Tạng.

Trong vòng 30 phút, mực nước sông đã dâng tới 9m, trong khi hỗn hợp băng, nước, bùn và đá đủ sức phá hủy mọi thứ trên đường đi.
Các nhà khoa học cho rằng sông băng có thể đã trở nên mất ổn định do nhiệt độ tăng cao làm tan lớp băng vĩnh cửu, vốn giữ khối băng cố định như một lớp keo.
Các dãy núi Nepal đã mất gần 1/3 lượng băng trong 3 thập niên qua do hiện tượng nóng lên toàn cầu. Hình ảnh vệ tinh cũng cho thấy một lượng lớn tuyết đã tan trong 24 giờ trước khi thảm họa xảy ra.
Khu vực này vốn nổi tiếng với những vụ sụp đổ sông băng, và nguy cơ càng gia tăng bởi dãy Himalaya đang từ từ nâng lên do vận động kiến tạo. Điều này khiến các sông băng trở nên dốc và mất ổn định hơn.
Những sự cố như vậy thường xảy ra tại các khu vực không có người ở hoặc dân cư thưa thớt. Năm 2016, một sông băng ở dãy Aru, vùng cực tây Tây Tạng, bị tách rời, khiến một lượng băng khổng lồ đổ xuống núi, làm 9 người chăn gia súc thiệt mạng và cuốn trôi toàn bộ đàn gia súc của họ.
Trong 2 thập niên qua, các sông băng đã mất khoảng 5% tổng thể tích, tương đương trung bình 273 tỷ tấn băng mỗi năm.
Dãy Himalaya đặc biệt dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu. Điều này khiến các sông băng trong khu vực rút nhanh. Trong giai đoạn 2000-2023, lượng băng trong lưu vực đã suy giảm với tốc độ nhanh gấp 1,5 lần so với giai đoạn 1964-2000, khiến khu vực đứng trước nguy cơ xảy ra những vụ sạt lở sườn núi và tách băng đột ngột.
Địa hình cực kỳ hiểm trở của khu vực khiến mỗi khi sông băng sụp đổ, khối băng có thể lao xuống hàng nghìn mét, cuốn theo đất đá và tăng tốc, trước khi bị dồn vào những thung lũng sông hẹp.
Trong khi các hệ thống cảnh báo lũ có thể phát hiện mưa lớn, chúng không thể dự đoán thời điểm một vụ sụp đổ sông băng tiếp theo xảy ra.
Tuy nhiên, vệ tinh có thể đóng vai trò then chốt trong việc dự báo thời điểm sông băng có nguy cơ sụp đổ. Các vệ tinh có thể lập bản đồ phạm vi sông băng, đo những thay đổi về độ dày và thể tích băng, đồng thời phát hiện chuyển động và tốc độ dòng chảy của băng từ không gian.
Khi các nhà khoa học bắt đầu thường xuyên thu thập những dữ liệu này, họ có thể xây dựng bức tranh về sự biến đổi của sông băng và bắt đầu dự đoán thời điểm những vụ sụp đổ nguy hiểm có thể xảy ra.
Các sứ mệnh không gian đang được phát triển sẽ tiếp tục nâng cao khả năng giám sát, mang lại một “phao cứu sinh” cho các cộng đồng vùng sâu vùng xa khi thiên nhiên trở nên tàn khốc nhất.
Nguồn dantri
Ghi rõ nguồn TAMDAMEDIA.eu khi phát hành lại thông tin từ website này







