Cộng hòa Séc đang bước vào giai đoạn siết chặt quản lý rác thải bao bì, đặc biệt là vỏ chai PET và lon đồ uống. Song song với các loại phí tái chế đã áp dụng nhiều năm, chính phủ chuẩn bị triển khai hệ thống đặt cọc – hoàn trả trên toàn quốc. Điều này sẽ tác động trực tiếp tới cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng, đặc biệt là các cửa hàng thực phẩm và chuỗi bán lẻ.

Hai cơ chế khác nhau: phí tái chế và đặt cọc bao bì
Trước hết cần phân biệt giữa phí tái chế và hệ thống đặt cọc (zálohování), vốn thường bị nhầm lẫn.
Phí tái chế – hay còn gọi là “phí sinh thái” – là khoản tiền người tiêu dùng trả gián tiếp thông qua giá mua hàng, để tài trợ cho hệ thống thu gom, phân loại và xử lý rác thải. Ở Séc, phí này áp dụng chủ yếu với thiết bị điện, điện tử, pin – ắc quy, lốp xe và một số loại bao bì. Tùy nhóm sản phẩm, luật quy định rất rõ: có loại bắt buộc phải in riêng dòng phí tái chế trên hóa đơn (ví dụ tivi, tủ lạnh, lốp xe), có loại tuyệt đối không được in (pin, ắc quy cầm tay), và có loại do doanh nghiệp tự quyết.
Riêng đối với chai PET, lon đồ uống và một phần bao bì nhựa, chi phí môi trường hiện nay chủ yếu được xử lý thông qua các hệ thống như EKO‑KOM ở cấp nhà sản xuất và nhập khẩu; trên hóa đơn bán lẻ, các cửa hàng thường không tách riêng dòng “phí tái chế chai PET”. Khách hàng trả chi phí này ẩn trong giá sản phẩm.
Khác với đó, hệ thống đặt cọc – hoàn trả đối với chai PET và lon là một cơ chế mới đang được chuẩn bị đưa vào luật. Khi đó, người mua sẽ phải trả thêm một khoản tiền đặt cọc rõ ràng cho mỗi chai, mỗi lon và được hoàn lại khi mang bao bì quay lại điểm thu gom.
Hệ thống đặt cọc đối với PET và lon sẽ vận hành ra sao?
Dự thảo sửa đổi Luật Bao bì, được chính phủ Séc thông qua và chuyển sang Quốc hội, dự kiến đưa chai PET và lon đồ uống dùng một lần vào diện bao bì có đặt cọc, bên cạnh các chai thủy tinh đang áp dụng. Thời điểm triển khai toàn quốc được đặt mục tiêu chậm nhất là từ đầu năm 2027, với mức đặt cọc dự kiến 4 korun cho mỗi chai hoặc lon và mạng lưới khoảng 11.000 điểm thu gom.
Cơ chế vận hành được thiết kế theo chuỗi khép kín. Trước tiên, tất cả các loại bao bì thuộc diện đặt cọc phải được nhà sản xuất đăng ký với một đơn vị vận hành hệ thống đặt cọc duy nhất. Bao bì không đăng ký sẽ không được phép đưa ra thị trường.
Khi bán hàng cho nhà phân phối hoặc cho các chuỗi bán lẻ, nhà sản xuất nộp cho đơn vị vận hành tiền đặt cọc và một khoản phí cho từng bao bì. Nhà phân phối, cửa hàng khi nhập hàng lại thanh toán cho nhà sản xuất đầy đủ giá đồ uống, giá bao bì kèm tiền đặt cọc.
Đến tay người tiêu dùng, tiền đặt cọc được thể hiện rõ trong giá bán. Hóa đơn sẽ thể hiện cả giá sản phẩm và khoản “záloha na obal” – đặt cọc bao bì. Như vậy, khi mua một chai nước ngọt, khách không chỉ trả giá nước mà còn trả thêm 4 korun tiền cọc chai.
Khách hàng có thể mang chai, lon đã sử dụng trở lại các điểm thu gom – thường là siêu thị, cửa hàng thực phẩm – và nhận lại toàn bộ khoản đặt cọc dưới dạng tiền mặt hoặc khấu trừ vào lần mua tiếp theo. Bao bì phải ở tình trạng có thể nhận dạng được: không bị đập bẹp hoàn toàn, mã vạch trên nhãn vẫn còn đọc được, mặc dù những biến dạng nhẹ do sử dụng không phải là vấn đề.
Các cửa hàng thu gom sẽ định kỳ bàn giao bao bì cho đơn vị vận hành hệ thống, nhận lại tiền đặt cọc tương ứng và một khoản phí thao tác như thù lao cho việc tiếp nhận, lưu kho và giao trả bao bì. Từ đây, đơn vị vận hành chịu trách nhiệm tái sử dụng hoặc tái chế, đóng kín vòng đời của chai PET, lon đồ uống.
Nghĩa vụ của các chuỗi siêu thị và cửa hàng lớn
Hệ thống mới tác động mạnh nhất đến các chuỗi bán lẻ và cửa hàng có diện tích bán hàng trên 50 m². Theo dự thảo, nhóm này bắt buộc phải tham gia hệ thống đặt cọc, đồng nghĩa với việc phải tiếp nhận lại chai, lon của khách.
Nhiều chuỗi lớn như Kaufland hay Lidl đã bước vào giai đoạn thử nghiệm. Tại một số điểm bán, hệ thống máy nhận vỏ tự động được lắp đặt; khách mang vỏ chai, lon đến trả và hiện nhận phiếu giảm giá cho lần mua sau. Các nhà bán lẻ đánh giá khách hàng tiếp cận khá nhanh nhờ đã quen với mô hình tương tự tại các nước khác. Hàng trăm nghìn bao bì đã được thu gom chỉ trong giai đoạn thử nghiệm.
Tuy nhiên, khi hệ thống trở thành nghĩa vụ pháp lý, chuỗi siêu thị sẽ phải chuẩn bị kỹ càng hơn. Họ cần bố trí khu vực đặt máy nhận vỏ chai, kho lưu trữ riêng cho số lượng lớn bao bì, đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm, đầu tư máy móc, đồng thời nâng cấp phần mềm bán hàng để tự động tính tiền đặt cọc, ghi nhận việc hoàn cọc và báo cáo số liệu cho đơn vị vận hành.
Bài toán sống còn với cửa hàng nhỏ
Trái ngược với các hệ thống lớn, những cửa hàng tạp hóa nhỏ ở nông thôn – vốn chiếm hơn 11.000 điểm bán – nhìn nhận hệ thống mới với nhiều lo ngại. Luật hiện được thiết kế theo hướng chỉ bắt buộc cửa hàng trên 50 m², song trên thực tế, không ít cửa hàng quy mô nhỏ vẫn đứng trước sức ép của khách hàng địa phương nếu xung quanh không có điểm thu gom nào khác.
Nhiều chủ cửa hàng phản ánh ba khó khăn chính: thiếu diện tích để đặt máy và kho bao bì, thiếu nhân lực để vừa bán hàng vừa xử lý vỏ chai lon, và chi phí đầu tư ban đầu quá cao. Một số địa phương đã tính đến phương án “thủ công”: cửa hàng thu mua lại chai, lon của khách, trả tiền cọc, sau đó chủ cửa hàng gom lại trong bao lớn và tự mang đến siêu thị lớn hơn để hoàn cọc.
Hiệp hội Thương mại Truyền thống Séc cảnh báo, nếu yêu cầu kỹ thuật – vệ sinh và tài chính quá khắt khe, một bộ phận cửa hàng nông thôn có thể buộc phải đóng cửa vì không đáp ứng được điều kiện hệ thống đặt cọc. Đây là rủi ro mà Quốc hội và Bộ Môi trường sẽ phải cân nhắc khi hoàn thiện dự luật.
Cửa hàng kinh doanh cần làm gì ngay từ bây giờ?
Dù dự luật còn đang được Quốc hội thảo luận, giới chuyên gia khuyến nghị các cửa hàng, đặc biệt là doanh nghiệp Việt kinh doanh thực phẩm tại Séc, nên chủ động chuẩn bị:
Nắm chắc khung pháp lý: tìm hiểu rõ nhóm sản phẩm nào đang chịu phí tái chế, nhóm nào sắp phải đặt cọc; tránh tự ý in dòng “phí tái chế” lên hóa đơn với những sản phẩm bị luật cấm thể hiện riêng (như pin tiêu dùng).
Đánh giá diện tích và năng lực vận hành: với cửa hàng trên 50 m², cần sớm tính toán vị trí lắp máy nhận vỏ, khu lưu trữ, phương án vệ sinh; với cửa hàng nhỏ hơn, cân nhắc lợi – hại nếu tham gia tự nguyện.
Làm việc sớm với nhà cung cấp và tổ chức vận hành hệ thống: thống nhất điều kiện giao – nhận bao bì, lịch thu gom, mức phí thao tác và yêu cầu về phần mềm bán hàng, hóa đơn.
Chuẩn bị truyền thông với khách hàng: giải thích rõ về khoản đặt cọc, điều kiện trả lại vỏ chai, cũng như quyền và nghĩa vụ của khách; với cộng đồng người Việt, có thể cần thông tin song ngữ Việt – Séc.
Nếu được thiết kế hợp lý, hệ thống phí tái chế kết hợp với cơ chế đặt cọc – hoàn trả có thể giúp Séc tiến gần mục tiêu kinh tế tuần hoàn, giảm đáng kể rác thải nhựa và lon đồ uống. Tuy nhiên, để không trở thành gánh nặng quá sức cho các cửa hàng nhỏ, đặc biệt ở nông thôn, việc hoàn thiện luật cần song hành với các giải pháp hỗ trợ tài chính, kỹ thuật và tổ chức phù hợp.
Tổng hợp
Ghi rõ nguồn TAMDAMEDIA.eu khi phát hành lại thông tin từ website này






