TamdaMedia Logo

Cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng tại Séc: Những từ và cụm từ cần biết

H G,

Tìm hiểu những từ và cụm từ tiếng Séc thiết yếu mà bạn thường nhìn thấy hoặc nghe thấy khi di chuyển bằng tàu điện nổi, xe buýt, metro hay tàu hỏa.

download (20).jfif

Khi mùa hè khép lại, phần lớn chúng ta trở về với nhịp sống thường ngày. Kỳ nghỉ kết thúc, trường học mở cửa trở lại, việc đi làm hoặc đến trường đại học mỗi ngày một lần nữa trở thành một phần của cuộc sống.

Nếu sử dụng phương tiện giao thông công cộng tại Séc, bạn nên biết một số từ và cụm từ thường gặp hằng ngày.

Zastávka (điểm dừng)

Zastávka là nơi xe buýt hoặc xe điện dừng đón, trả khách. Bạn sẽ thường nghe thông báo „Příští zastávka…“ – “Điểm dừng tiếp theo…” – hoặc nhìn thấy các biển như „autobusová zastávka“ (điểm dừng xe buýt) và „tramvajová zastávka“ (điểm dừng tàu điện nổi).

Stanice (nhà ga)

Thoạt nhìn, stanice có vẻ mang nghĩa tương tự zastávka, nhưng cách sử dụng có phần khác biệt. Từ này thường dùng để chỉ ga metro hoặc ga đường sắt, trong khi xe buýt và tàu điện nổi thường dừng tại các zastávky.

Přestup (chuyển tuyến)

Nếu đổi từ phương tiện này sang phương tiện khác trong hành trình, bạn sẽ thực hiện một lần přestup - chuyển tuyến. Bảng thông tin và thông báo trên phương tiện thường cho biết hành khách có thể chuyển sang những tuyến nào.

Na znamení (điểm dừng theo yêu cầu)

Một số điểm dừng được ozna là na znamení, nghĩa là xe buýt hoặc xe điện chỉ dừng khi hành khách nhấn nút yêu cầu xuống xe hoặc khi có người đứng chờ tại điểm dừng.

Výstup / nástup (xuống xe / lên xe)

Hai từ này chỉ việc hành khách xuống và lên phương tiện. Trên cửa xe, bạn có thể thấy các biển „pouze výstup“ – “chỉ dành cho hành khách xuống xe” – hoặc „pouze nástup“ – “chỉ dành cho hành khách lên xe”.

Konečná (điểm cuối tuyến)

Đây là điểm dừng cuối cùng của một tuyến. Khi tài xế thông báo đã đến konečná, hành khách cần xuống xe vì phương tiện sẽ không tiếp tục hành trình.

Jízdenka (vé)

Bạn không thể sử dụng phương tiện giao thông công cộng tại Séc nếu không có jízdenka hợp lệ. Tùy từng thành phố, hành khách có thể mua vé tại máy bán vé, qua ứng dụng di động hoặc thanh toán trực tiếp bằng thẻ ngân hàng.

Revizor (nhân viên kiểm tra vé)

Đây là người mà phần lớn hành khách không mong gặp. Revizor có nhiệm vụ kiểm tra vé hợp lệ. Nếu không có vé hoặc sử dụng vé không hợp lệ, hành khách có thể bị phạt.

Výluka (gián đoạn giao thông)

Đây là từ có thể nhanh chóng làm thay đổi kế hoạch di chuyển của bạn. Výluka chỉ tình trạng gián đoạn tạm thời của dịch vụ giao thông công cộng, thường do thi công đường sá, bảo trì đường ray hoặc các hoạt động sửa chữa khác.

Cuối cùng, một trong những thông báo quen thuộc nhất trên phương tiện giao thông công cộng tại Praha là:

„Ukončete prosím výstup a nástup, dveře se zavírají.“

Nghĩa là: “Đề nghị hành khách nhanh chóng hoàn tất việc lên và xuống xe, cửa sắp đóng.”

(Theo expats)

Chia sẻ:
A2+ Banner ALL Articles

Bạn cũng có thể thích