Việc dùng biệt danh để bình luận, truy cập web mà không cần công khai danh tính hay tin rằng nội dung liên lạc riêng tư không bị kiểm tra – những điều từng rất phổ biến trên Internet – đang dần thay đổi. Trong nỗ lực bảo vệ trẻ em, chống lừa đảo và tin giả, các chính phủ cùng các công ty công nghệ ngày càng tăng cường kiểm soát người dùng. Tuy nhiên, chuyên gia về quyền riêng tư Nora Kurzová cảnh báo rằng cái giá phải trả có thể là sự giám sát trên diện rộng đối với toàn xã hội.

Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang bàn về độ tuổi tối thiểu để sử dụng mạng xã hội, xác minh độ tuổi và danh tính, cũng như khả năng kiểm tra liên lạc riêng tư để bảo vệ trẻ em trước các đối tượng xâm hại tình dục, cuộc tranh luận về Internet đang ngày càng nóng lên.
Theo Nora Kurzová, chuyên gia về bảo vệ quyền riêng tư, vấn đề thường được đặt ra theo hướng cần kiểm soát thêm ai và kiểm soát điều gì. Nhưng theo bà, điều ít được bàn tới hơn là liệu có thể đạt được các mục tiêu đó mà không xâm phạm quyền và đời tư của toàn bộ người dùng hay không. Cùng lúc, một vấn đề mới cũng ngày càng nổi lên: nhiều khi người dùng không còn biết người đang giao tiếp với mình trên mạng là con người thật hay là thuật toán.
“Đa số người dân không phải tội phạm”
Kurzová cho rằng việc siết kiểm soát không chỉ tác động đến tội phạm mà ảnh hưởng đến tất cả mọi người. Bà nói: “Phần lớn mọi người không phải là thủ phạm của các hành vi phạm tội. Nhưng những giải pháp thường được đề xuất lại muốn quan sát toàn bộ xã hội để tìm những cây kim trong đống rơm, thay vì tập trung vào các nhóm cụ thể hoặc những cá nhân đáng ngờ.”
Bà cũng đặt dấu hỏi với quan điểm cho rằng Internet sẽ bớt độc hại nếu mọi người buộc phải dùng tên thật. Theo bà, điều này không được thực tế chứng minh. “Ngay bây giờ, trên một số nền tảng, người dùng đã được xác minh danh tính, nhưng họ vẫn viết những điều hung hăng dưới chính tên thật của mình,” Kurzová nói.
Người dùng bình thường thực ra đã có thể bị nhận diện
Theo chuyên gia này, người dùng Internet ngày nay thực ra không hoàn toàn ẩn danh. Dấu vết số của họ đã được lưu giữ bởi nhà cung cấp Internet, nhà mạng di động và các nền tảng mạng xã hội. Trong trường hợp có nghi ngờ liên quan đến hành vi phạm tội, cảnh sát phần lớn vẫn có thể lần ra danh tính tác giả.
Kurzová giải thích: “Ngay từ bây giờ, chúng ta đã có thể bị nhận diện, chỉ là điều đó chưa hiển hiện rõ ràng trước công chúng rộng rãi mà thôi.”
Ẩn danh không chỉ dành cho người xấu
Kurzová nhấn mạnh rằng khả năng xuất hiện ẩn danh trên mạng còn có vai trò bảo vệ những người có lý do chính đáng để không lộ danh tính, chẳng hạn như người tố giác tham nhũng, nạn nhân bạo lực hoặc những người mang quan điểm thiểu số.
Bà nhận xét: “Một người nói rằng họ không xấu hổ về quan điểm của mình có thể là người dũng cảm, nhưng cũng rất thường là người đang nắm quan điểm số đông hoặc có ít điều để mất hơn. Nói cách khác, họ cảm thấy mình ở vị thế vững vàng.”
Vấn đề này đặc biệt nhạy cảm với trẻ em. Kurzová đưa ra ví dụ về một diễn đàn ẩn danh do một tổ chức trị liệu có xác minh vận hành, nơi trẻ có thể trước tiên liên hệ dưới biệt danh và chỉ tiết lộ danh tính thật cho nhà trị liệu ở giai đoạn sau.
Bà cảnh báo: “Nếu đứa trẻ buộc phải định danh và viết vấn đề dưới tên thật của mình, chẳng hạn nói rằng bị cha dượng sàm sỡ, thì khả năng rất lớn là em sẽ không dám thổ lộ gì cả.”
Dùng tên thật cũng không chặn được tin giả
Theo bài viết, việc bắt buộc dùng tên thật tự thân cũng không giải quyết được vấn nạn thông tin sai lệch. Một nghiên cứu phân tích hơn 55.000 bài viết tiếng Anh ước tính rằng trí tuệ nhân tạo hiện đã tạo ra khoảng một nửa số văn bản mới nằm trong phạm vi khảo sát.
Trên LinkedIn, nơi người dùng thường hoạt động dưới danh tính nghề nghiệp thật, công cụ phát hiện của công ty Pangram đã xác định rằng hơn 40% các bài đăng dài được kiểm tra là nội dung hoàn toàn do AI tạo ra.
Điều quan trọng hơn: xác minh là con người, không phải công khai danh tính
Vì vậy, Kurzová cho rằng điều cần thiết hơn là khái niệm “proof of personhood” – tức khả năng xác minh rằng đằng sau một hoạt động trực tuyến thực sự là một con người, mà không bắt buộc người đó phải công khai danh tính trước công chúng.
Bà đặt câu hỏi: “Bạn không muốn biết nhiều hơn rằng người gần nhất cãi nhau với bạn trên mạng về Nolan là một con robot, thay vì biết đó có phải là một anh Franta nào đó hay không sao?”
EU đã gia hạn cho phép quét tự động một phần liên lạc trực tuyến
Tranh luận này không chỉ dừng ở lý thuyết. Theo bài báo, Liên minh châu Âu (EU) trong năm nay một lần nữa đã cho phép các dịch vụ Internet tự động tìm kiếm trong một phần liên lạc những tài liệu liên quan đến xâm hại tình dục trẻ em.
Các công ty không bắt buộc phải sử dụng các công cụ như vậy, nhưng nếu đã áp dụng thì họ có thể tiếp tục sử dụng đến tháng 4/2028. Trong khi đó, các cuộc đàm phán về những quy định rộng hơn và mang tính lâu dài vẫn đang tiếp diễn.
Song song với đó, các cơ chế xác minh độ tuổi cũng đang được triển khai. Giải pháp của châu Âu, chẳng hạn, chỉ cần xác nhận với một trang web dành cho người lớn rằng người dùng đã vượt ngưỡng tuổi yêu cầu, mà không cần tiết lộ tên thật hay ngày tháng năm sinh chính xác.
“Giám sát sẽ thay đổi hành vi của con người”
Chính vì tốc độ phát triển công nghệ quá nhanh, Kurzová cảnh báo không nên tin vào các giải pháp đơn giản, càng không nên xem nhẹ tác động diện rộng của việc tăng cường giám sát.
Bà nói: “Giám sát sẽ thay đổi hành vi, dù chúng ta có nhận ra điều đó hay không.”
Kurzová so sánh điều này với nguyên tắc bảo vệ tính ẩn danh trong bầu cử: việc không phải công khai danh tính giúp con người bộc lộ quan điểm chân thực hơn, trong khi cảm giác bị theo dõi sẽ đẩy họ ngày càng xa khỏi tự do biểu đạt.
Bà cũng bác bỏ lập luận quen thuộc rằng “nếu không làm gì sai thì chẳng có gì phải sợ”. Theo bà, dữ liệu không biến mất chỉ sau một lần kiểm tra. Từ thông tin về hành vi, quan điểm và hoạt động của một người, theo thời gian hoàn toàn có thể dựng nên một hồ sơ cực kỳ chi tiết về cá nhân đó.
Kurzová cho rằng việc tăng cường giám sát đại trà và trấn áp chưa chắc tạo ra một môi trường an toàn hơn, mà có thể chỉ dựng nên ảo tưởng về một xã hội hài lòng. Bà ví lựa chọn này như hình tượng trong bộ phim Matrix: viên thuốc đỏ là sự thật khó chịu, còn viên thuốc xanh là ảo giác dễ chịu.
Bà kết luận: “Chúng ta có thực sự muốn tất cả cùng uống viên thuốc xanh thay vì viên thuốc đỏ không?”
Theo Novinky
Ghi rõ nguồn TAMDAMEDIA.eu khi phát hành lại thông tin từ website này






