Theo phân tích của Hiệp hội Công nghiệp Dược phẩm Sáng tạo Séc (AIFP), người dân Séc hiện phải chờ trung bình 659 ngày để được tiếp cận các loại thuốc mới, lâu hơn mức trung bình của Liên minh châu Âu (EU). Trong vòng hai năm qua, thời gian từ khi thuốc được Cơ quan Dược phẩm châu Âu phê duyệt đến khi được sử dụng cho những bệnh nhân đầu tiên tại Séc đã kéo dài thêm gần nửa năm. Giai đoạn 2022-2023, khoảng thời gian này chỉ dao động quanh mức 500 ngày.

Giám đốc điều hành AIFP, ông David Kolář, cho biết có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng chậm trễ. Theo ông, việc đánh giá các loại thuốc mới hiện nay phức tạp hơn trước rất nhiều. Điều này cũng tạo thêm áp lực cho Viện Kiểm soát Dược phẩm Nhà nước Séc (SÚKL), cơ quan chịu trách nhiệm thẩm định việc đưa thuốc mới vào thị trường trong nước.
Tình hình tài chính của hệ thống bảo hiểm y tế công cũng là một yếu tố đáng kể. Dù mỗi năm quỹ bảo hiểm y tế công có ngân sách hơn 500 tỷ korun, hệ thống này đã liên tục thâm hụt trong vài năm gần đây và phải sử dụng đến nguồn dự trữ. “Thời gian đàm phán giữa các công ty dược và các hãng bảo hiểm y tế đã kéo dài thêm khoảng một tháng,” ông Kolář cho biết. Nếu như cách đây 10 năm, chi phí thuốc men chiếm 19,5% tổng chi phí chăm sóc y tế thì năm ngoái tỷ lệ này giảm xuống còn 17,5%.
Theo AIFP, phần lớn các loại thuốc mới hiện chỉ được cung cấp tại các trung tâm điều trị chuyên sâu, chủ yếu đặt ở các bệnh viện đại học. “Bệnh nhân tại các thành phố lớn thường có cơ hội tiếp cận liệu pháp điều trị hiện đại cao hơn người dân ở các khu vực khác,” ông Kolář nói thêm. Ngoài ra, ngân sách hàng năm mà bệnh viện dành cho từng loại thuốc cụ thể cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của bệnh nhân. Theo ông, đôi khi thời điểm bệnh nhân cần được kê thuốc, chẳng hạn vào tháng 2 hay tháng 11, cũng có thể tạo ra khác biệt.
Trung tâm Phân tích Kinh tế và Thị trường (CETA) nhận định rằng các loại thuốc sáng tạo giúp các quốc gia tiết kiệm hàng tỷ korun. Dù các loại thuốc này làm tăng chi phí cho hệ thống y tế và các quỹ bảo hiểm, chúng lại giúp giảm gánh nặng trong lĩnh vực an sinh xã hội. “Bệnh nhân có thể quay trở lại làm việc, nhận ít trợ cấp hơn và gia đình cũng không cần phải dành quá nhiều thời gian chăm sóc,” ông Kolář giải thích. Theo AIFP, những lợi ích này hiện mới chỉ được tính đến khi đánh giá thuốc điều trị bệnh hiếm, nhưng trong tương lai nên được áp dụng với tất cả các loại thuốc.
Phân tích cho thấy trong 4 năm qua, EU đã phê duyệt 168 loại thuốc mới, trong đó 84 loại có mặt tại Cộng hòa Séc, tương đương 62%. Riêng trong năm được khảo sát gần nhất, theo ông Kolář, chỉ có bốn loại thuốc mới được đưa vào sử dụng tại Séc. Tuy nhiên, Giám đốc SÚKL Tomáš Boráň phát biểu tại một cuộc họp báo rằng theo số liệu của ông, thực tế có khoảng 10 đến 15 loại thuốc mới được phê duyệt trong năm đó, vì vậy kết quả phân tích có thể chưa hoàn toàn chính xác.
Khả năng tiếp cận thuốc tại châu Âu trong thời gian tới cũng có thể bị ảnh hưởng mạnh bởi chính sách của Mỹ. Hoa Kỳ hiện chiếm khoảng một nửa thị trường dược phẩm toàn cầu, các loại thuốc mới thường được tung ra tại đây sớm hơn và với mức giá cao gấp nhiều lần so với châu Âu. “Nếu Mỹ thực sự áp dụng cơ chế gắn giá thuốc nội địa với giá tại châu Âu, điều đó có thể gây ra vấn đề về nguồn cung thuốc ở châu Âu,” ông Kolář cảnh báo. Theo ông, đây chính là định hướng của chính quyền Tổng thống Donald Trump hiện nay.
AIFP cho biết việc phát triển một loại thuốc mới mất trung bình 12 năm và tiêu tốn khoảng 50 đến 70 tỷ korun. Theo ông Kolář, nếu chính sách giá thuốc tại Mỹ thay đổi, các công ty dược có thể gặp khó khăn trong việc thu hồi vốn đầu tư. “Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này với Bộ Y tế và tin rằng có thể tìm ra giải pháp phù hợp,” ông nói thêm.
Nguồn ČTK
Ghi rõ nguồn TAMDAMEDIA.eu khi phát hành lại thông tin từ website này







